TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天下(てんか)

từ thông dụng
てんかtenka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN HẠ 天 thiên·下 hạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 天下

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the whole world
  • Danh từ the whole country
  • Danh từ society; the public
  • Danh từ supremacy over a nation; government of a country; the ruling power
  • Danh từ having one's own way; doing as one pleases
  • Danh từ peerless; incomparable; superlative; world-famous
  • Danh từ shogun (Edo period) (cổ)

Cách viết khác: てんが, てんげ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.