TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鉄板(てっぱん)

từ thông dụng
てっぱんteppan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鉄 thiết·板 bản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 鉄板

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iron plate; steel plate
  • Danh từ sure thing; certain winner (khẩu ngữ)

Cách viết khác: 鉄鈑, テッパン

Câu ví dụ với 鉄板

  • 鉄板焼きって食べたことある? Bạn đã ăn Teppanyaki bao giờ chưa?Tatoeba #9937960
  • 鉄板焼きを食べたことがありますか? Bạn đã bao giờ ăn kiểu Teppanyaki chưa?Tatoeba #1334475

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.