手伝う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手伝う nghĩa là giúp, giúp đỡ, trợ giúp.
Nghĩa của 手伝う
Động từ
- Giúp, giúp đỡ, trợ giúp.
Cách viết khác: 手つだう
Cách chia của 手伝う
| Thể lịch sự (ます) | 手伝います |
| Thể て | 手伝って |
| Quá khứ (た) | 手伝った |
| Phủ định (ない) | 手伝わない |
| Khả năng | 手伝える |
| Ý chí (よう) | 手伝おう |
| Điều kiện (ば) | 手伝えば |
| Bị động | 手伝われる |
| Sai khiến | 手伝わせる |
| Mệnh lệnh | 手伝え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手伝う
- いいえ、手伝いませんでした。 Không, tôi chưa hề giúp.Tatoeba #229430
- 私は弟が机を動かすのを手伝った。 Tôi giúp em trai di chuyển cái bàn.Tatoeba #154968
- 私は彼女が壁に絵をかけるのを手伝った。 Tôi giúp cô ấy treo bức tranh lên tường.Tatoeba #153471
- 「手伝ってくださいませんか」「喜んで」 "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."Tatoeba #236272
- 手伝ってよ。 Giúp tôi đi.Tatoeba #148493
- もし必要ならば手伝わせて下さい。 Hãy để tôi giúp bạn, nếu cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193465
- 私は彼を手伝います。 Tôi giúp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153609
- お手伝いしますよ。 Tôi sẽ giúp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to help; to assist; to aid
- Động từ to contribute to; to be a factor in
Câu hỏi thường gặp
手伝う nghĩa là gì?
手伝う (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, trợ giúp.
手伝う đọc là gì?
手伝う đọc là てつだう (romaji: tetsudau).