TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手伝(てつだ)う

JLPT N4 từ thông dụng
てつだうtetsudau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·伝 truyền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

手伝う nghĩa là giúp, giúp đỡ, trợ giúp.

Nghĩa của 手伝う

Động từ

  1. Giúp, giúp đỡ, trợ giúp.

Cách viết khác: 手つだう

Cách chia của 手伝う

Thể lịch sự (ます)手伝います
Thể て手伝って
Quá khứ (た)手伝った
Phủ định (ない)手伝わない
Khả năng手伝える
Ý chí (よう)手伝おう
Điều kiện (ば)手伝えば
Bị động手伝われる
Sai khiến手伝わせる
Mệnh lệnh手伝え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 手伝う

  • いいえ、手伝いませんでした。 Không, tôi chưa hề giúp.Tatoeba #229430
  • 私は弟が机を動かすのを手伝った。 Tôi giúp em trai di chuyển cái bàn.Tatoeba #154968
  • 私は彼女が壁に絵をかけるのを手伝った。 Tôi giúp cô ấy treo bức tranh lên tường.Tatoeba #153471
  • 「手伝ってくださいませんか」「喜んで」 "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."Tatoeba #236272
  • 手伝ってよ。 Giúp tôi đi.Tatoeba #148493
  • もし必要ならば手伝わせて下さい。 Hãy để tôi giúp bạn, nếu cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193465
  • 私は彼を手伝います。 Tôi giúp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153609
  • お手伝いしますよ。 Tôi sẽ giúp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to help; to assist; to aid
  • Động từ to contribute to; to be a factor in

Câu hỏi thường gặp

手伝う nghĩa là gì?

手伝う (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, trợ giúp.

手伝う đọc là gì?

手伝う đọc là てつだう (romaji: tetsudau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.