TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

照(て)り返(かえ)す

てりかえすterikaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 照 chiếu·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 照り返す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reflect; to throw back light

Cách chia của 照り返す

Thể lịch sự (ます)照り返します
Thể て照り返して
Quá khứ (た)照り返した
Phủ định (ない)照り返さない
Khả năng照り返せる
Ý chí (よう)照り返そう
Điều kiện (ば)照り返せば
Bị động照り返される
Sai khiến照り返させる
Mệnh lệnh照り返せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.