照り返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 照り返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reflect; to throw back light
Cách chia của 照り返す
| Thể lịch sự (ます) | 照り返します |
| Thể て | 照り返して |
| Quá khứ (た) | 照り返した |
| Phủ định (ない) | 照り返さない |
| Khả năng | 照り返せる |
| Ý chí (よう) | 照り返そう |
| Điều kiện (ば) | 照り返せば |
| Bị động | 照り返される |
| Sai khiến | 照り返させる |
| Mệnh lệnh | 照り返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).