天気予報
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
天気予報 nghĩa là dự báo thời tiết.
Nghĩa của 天気予報
Danh từ
- Dự báo thời tiết.
Câu ví dụ với 天気予報
- 天気予報によればあすは雪だ。 Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125083
- 天気予報では午後雨が降るだろうといっていたが、降らなかった。 Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weather forecast; weather report
Câu hỏi thường gặp
天気予報 nghĩa là gì?
天気予報 (danh từ) nghĩa là dự báo thời tiết.
天気予報 đọc là gì?
天気予報 đọc là てんきよほう (romaji: tenkiyohō).