手を貸す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手を貸す nghĩa là góp tay.
Nghĩa của 手を貸す
Cụm từ
- thành ngữ Góp tay.
Cách chia của 手を貸す
| Thể lịch sự (ます) | 手を貸します |
| Thể て | 手を貸して |
| Quá khứ (た) | 手を貸した |
| Phủ định (ない) | 手を貸さない |
| Khả năng | 手を貸せる |
| Ý chí (よう) | 手を貸そう |
| Điều kiện (ば) | 手を貸せば |
| Bị động | 手を貸される |
| Sai khiến | 手を貸させる |
| Mệnh lệnh | 手を貸せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to lend a hand; to help (thành ngữ)
Câu hỏi thường gặp
手を貸す nghĩa là gì?
手を貸す (cụm từ) nghĩa là góp tay.
手を貸す đọc là gì?
手を貸す đọc là てをかす (romaji: teokasu).