TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)を貸(か)す

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
てをかすteokasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·貸 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

手を貸す nghĩa là góp tay.

Nghĩa của 手を貸す

Cụm từ

  1. thành ngữ Góp tay.

Cách chia của 手を貸す

Thể lịch sự (ます)手を貸します
Thể て手を貸して
Quá khứ (た)手を貸した
Phủ định (ない)手を貸さない
Khả năng手を貸せる
Ý chí (よう)手を貸そう
Điều kiện (ば)手を貸せば
Bị động手を貸される
Sai khiến手を貸させる
Mệnh lệnh手を貸せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to lend a hand; to help (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

手を貸す nghĩa là gì?

手を貸す (cụm từ) nghĩa là góp tay.

手を貸す đọc là gì?

手を貸す đọc là てをかす (romaji: teokasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.