TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

哲学者(てつがくしゃ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てつがくしゃtetsugakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIẾT HỌC GIẢ 哲 triết·学 học·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triết học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

哲学者 nghĩa là nhà triết học, triết gia.

Nghĩa của 哲学者

Danh từ

  1. Nhà triết học, triết gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ philosopher

Câu hỏi thường gặp

哲学者 nghĩa là gì?

哲学者 (danh từ) nghĩa là nhà triết học, triết gia.

哲学者 đọc là gì?

哲学者 đọc là てつがくしゃ (romaji: tetsugakusha).

Âm Hán Việt của 哲学者 là gì?

Âm Hán Việt của 哲学者 là "triết học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.