転機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
転機 nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.
Nghĩa của 転機
Danh từ
- Bước ngoặt, bước quyết định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turning point
Câu hỏi thường gặp
転機 nghĩa là gì?
転機 (danh từ) nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.
転機 đọc là gì?
転機 đọc là てんき (romaji: tenki).
Âm Hán Việt của 転機 là gì?
Âm Hán Việt của 転機 là "chuyển cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.