TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

転機(てんき)

từ thông dụng
てんきtenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUYỂN CƠ 転 chuyển·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

転機 nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.

Nghĩa của 転機

Danh từ

  1. Bước ngoặt, bước quyết định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turning point

Câu hỏi thường gặp

転機 nghĩa là gì?

転機 (danh từ) nghĩa là bước ngoặt, bước quyết định.

転機 đọc là gì?

転機 đọc là てんき (romaji: tenki).

Âm Hán Việt của 転機 là gì?

Âm Hán Việt của 転機 là "chuyển cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.