TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鉄器時代(てっきじだい)

tên riêng
てっきじだいtekkijidai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT KHÍ THỜI ĐẠI 鉄 thiết·器 khí·時 thời·代 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết khí thời đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鉄器時代 nghĩa là thời đại đồ sắt.

Nghĩa của 鉄器時代

Danh từ riêng

  1. Thời đại đồ sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Iron Age

Câu hỏi thường gặp

鉄器時代 nghĩa là gì?

鉄器時代 (danh từ riêng) nghĩa là thời đại đồ sắt.

鉄器時代 đọc là gì?

鉄器時代 đọc là てっきじだい (romaji: tekkijidai).

Âm Hán Việt của 鉄器時代 là gì?

Âm Hán Việt của 鉄器時代 là "thiết khí thời đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.