展示品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triển thị phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
展示品 nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.
Nghĩa của 展示品
Danh từ
- Vật trưng bày, vật triển lãm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goods on display; (an) exhibit; exhibition (of goods)
Câu hỏi thường gặp
展示品 nghĩa là gì?
展示品 (danh từ) nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.
展示品 đọc là gì?
展示品 đọc là てんじひん (romaji: tenjihin).
Âm Hán Việt của 展示品 là gì?
Âm Hán Việt của 展示品 là "triển thị phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.