TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

照(て)れる

từ thông dụng
てれるtereru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 照 chiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 照れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be shy; to be bashful; to feel awkward; to feel embarrassed

Cách chia của 照れる

Thể lịch sự (ます)照れます
Thể て照れて
Quá khứ (た)照れた
Phủ định (ない)照れない
Khả năng照れられる
Ý chí (よう)照れよう
Điều kiện (ば)照れれば
Bị động照れられる
Sai khiến照れさせる
Mệnh lệnh照れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.