手袋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手袋 nghĩa là găng tay, bao tay.
Nghĩa của 手袋
Danh từ
- Găng tay, bao tay.
Cách viết khác: 手ぶくろ
Câu ví dụ với 手袋
- 彼は読書をし、その傍らで妻が手袋を編んでいた。 Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101583
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glove; mitten; mitt
Câu hỏi thường gặp
手袋 nghĩa là gì?
手袋 (danh từ) nghĩa là găng tay, bao tay.
手袋 đọc là gì?
手袋 đọc là てぶくろ (romaji: tebukuro).
Âm Hán Việt của 手袋 là gì?
Âm Hán Việt của 手袋 là "thủ đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.