天気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天気 nghĩa là thời tiết.
Nghĩa của 天気
Danh từ
- Thời tiết.
Từ ghép có 天気
Câu ví dụ với 天気
- 明日天気はどうなるだろうか。 Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80270
- 取り入れ時には天気がよかった。 Thời tiết thuận lợi cho việc thu hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148674
- 幸運にも天気がよかった。 May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173675
- 幸いにも天気は良かった。 May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173701
- 人々はよく天気について不満を言う。 Mọi người thường phàn nàn về thời tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144129
- 幸い天気は良かった。 May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173694
- 明日は天気だと思う。 Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234449
- もし天気がよければ、明日行くつもりです。 Tôi tính ngày mai đi nếu thời tiết tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weather
- Danh từ fair weather; fine weather
Câu hỏi thường gặp
天気 nghĩa là gì?
天気 (danh từ) nghĩa là thời tiết.
天気 đọc là gì?
天気 đọc là てんき (romaji: tenki).
Âm Hán Việt của 天気 là gì?
Âm Hán Việt của 天気 là "thiên khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.