TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天(てん)

từ thông dụng
てんten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN 天 thiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天 nghĩa là thiên đường, trời, thiên.

Nghĩa của 天

Danh từ

  1. Thiên đường.
  2. Trời.
  3. Thiên.

Từ liên quan với 天

Từ ghép có 天

Câu ví dụ với 天

  • 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sky
  • Danh từ heaven
  • Danh từ God
  • Danh từ svarga (heaven-like realm visited as a stage of death and rebirth)
  • Danh từ deva (divine being of Buddhism)
  • Danh từ top (of a book)
  • Danh từ sole (of a Japanese sandal)
  • Danh từ beginning; start
  • Danh từ tempura (viết tắt)
  • Danh từ India (viết tắt, cũ)

Câu hỏi thường gặp

天 nghĩa là gì?

天 (danh từ) nghĩa là thiên đường, trời, thiên.

天 đọc là gì?

天 đọc là てん (romaji: ten).

Âm Hán Việt của 天 là gì?

Âm Hán Việt của 天 là "thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.