天
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天 nghĩa là thiên đường, trời, thiên.
Nghĩa của 天
Danh từ
- Thiên đường.
- Trời.
- Thiên.
Từ liên quan với 天
Từ ghép có 天
- 天気 — Thời tiết.
- 天候 — Thời tiết.
- 天才 — Thiên tài.
- 天気予報 — Dự báo thời tiết.
- 天井 — Trần, trần nhà.
- 天然資源 — Tài nguyên thiên nhiên.
- 天使 — Thiên thần, thiên sứ.
- 天文学 — Thiên văn học.
- 天国 — Thiên đường, thiên đàng.
- 天然 — Thiên nhiên.
- 雨天 — Thời tiết ẩm.
- 天ぷら — Thiên phu la.
- 天文学者 — Nhà thiên văn học.
- 天体 — Thiên thể.
- 天皇 — Hoàng đế hoặc nữ hoàng Nhật Bản.
- 天災 — Thiên tai.
- 天然痘 — Đậu mùa.
- 天性 — Thiên tính.
- 天命 — Thiên mệnh.
- 天空 — Không khí, trời, bầu trời.
- 天上 — Thiên thượng, thiên đường.
- 天体物理学 — Vật lý thiên văn.
- 天賦 — Thiên phú.
- 天気雨 — Mưa bóng mây.
- 天然ガス — Khí thiên nhiên, khí ga.
- 天地 — Thiên địa.
- 天王星 — Thiên Vương tinh, sao thiên vương.
- 天幕 — Lều.
- 悪天 — Thời tiết xấu.
- 天の使い — Thiên thần, thiên sứ.
Câu ví dụ với 天
- 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sky
- Danh từ heaven
- Danh từ God
- Danh từ svarga (heaven-like realm visited as a stage of death and rebirth)
- Danh từ deva (divine being of Buddhism)
- Danh từ top (of a book)
- Danh từ sole (of a Japanese sandal)
- Danh từ beginning; start
- Danh từ tempura (viết tắt)
- Danh từ India (viết tắt, cũ)
Câu hỏi thường gặp
天 nghĩa là gì?
天 (danh từ) nghĩa là thiên đường, trời, thiên.
天 đọc là gì?
天 đọc là てん (romaji: ten).
Âm Hán Việt của 天 là gì?
Âm Hán Việt của 天 là "thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.