TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

転職(てんしょく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てんしょくtenshoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUYỂN CHỨC 転 chuyển·職 chức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 転職

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change of job; change of occupation; career change

Câu ví dụ với 転職

  • ひさしぶりだね。また転職したんだって? Lâu rồi không gặp. Tôi nghe nói bạn đã thay đổi công việc nữa hả?Tatoeba #424128
  • 転職したんだ。 Tôi đã nhảy việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11671269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.