転職
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 転職
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change of job; change of occupation; career change
Câu ví dụ với 転職
- ひさしぶりだね。また転職したんだって? Lâu rồi không gặp. Tôi nghe nói bạn đã thay đổi công việc nữa hả?Tatoeba #424128
- 転職したんだ。 Tôi đã nhảy việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11671269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.