Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết cầm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鉄琴 nghĩa là chuông.
Nghĩa của 鉄琴
Danh từ
Chuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ metallophone; carillon; glockenspiel
Câu hỏi thường gặp
鉄琴 nghĩa là gì?
鉄琴 (danh từ) nghĩa là chuông.
鉄琴 đọc là gì?
鉄琴 đọc là てっきん (romaji: tekkin).
Âm Hán Việt của 鉄琴 là gì?
Âm Hán Việt của 鉄琴 là "thiết cầm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.