天津
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên tân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天津 nghĩa là thiên tân.
Nghĩa của 天津
Danh từ riêng
- Thiên Tân. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ティエンチン, ティエンジン
Từ ghép có 天津
- 天津飯 — Tenshindon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tianjin (China); Tientsin
Câu hỏi thường gặp
天津 nghĩa là gì?
天津 (danh từ riêng) nghĩa là thiên tân.
天津 đọc là gì?
天津 đọc là てんしん (romaji: tenshin).
Âm Hán Việt của 天津 là gì?
Âm Hán Việt của 天津 là "thiên tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.