TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)を振(ふ)る

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
てをふるteofuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·振 chấn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手を振る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to wave one's hand

Cách chia của 手を振る

Thể lịch sự (ます)手を振ります
Thể て手を振って
Quá khứ (た)手を振った
Phủ định (ない)手を振らない
Khả năng手を振れる
Ý chí (よう)手を振ろう
Điều kiện (ば)手を振れば
Bị động手を振られる
Sai khiến手を振らせる
Mệnh lệnh手を振れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 手を振る

  • 1人の男が私に手を振っていた。 Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.Tatoeba #235732

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.