手を振る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手を振る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to wave one's hand
Cách chia của 手を振る
| Thể lịch sự (ます) | 手を振ります |
| Thể て | 手を振って |
| Quá khứ (た) | 手を振った |
| Phủ định (ない) | 手を振らない |
| Khả năng | 手を振れる |
| Ý chí (よう) | 手を振ろう |
| Điều kiện (ば) | 手を振れば |
| Bị động | 手を振られる |
| Sai khiến | 手を振らせる |
| Mệnh lệnh | 手を振れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手を振る
- 1人の男が私に手を振っていた。 Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.Tatoeba #235732
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).