TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

典型的(てんけいてき)

từ thông dụng
てんけいてきtenkeiteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỂN HÌNH ĐÍCH 典 điển·型 hình·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điển hình đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

典型的 nghĩa là điển hình.

Nghĩa của 典型的

Tính từ đuôi na

  1. Điển hình.

Câu ví dụ với 典型的

  • 彼は典型的な仕事人間だね。 Anh ấy là một người tham công tiếc việc điển hình.Tatoeba #101946

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na typical; representative; archetypal; quintessential; stereotypical

Câu hỏi thường gặp

典型的 nghĩa là gì?

典型的 (tính từ đuôi na) nghĩa là điển hình.

典型的 đọc là gì?

典型的 đọc là てんけいてき (romaji: tenkeiteki).

Âm Hán Việt của 典型的 là gì?

Âm Hán Việt của 典型的 là "điển hình đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.