典型的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điển hình đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
典型的 nghĩa là điển hình.
Nghĩa của 典型的
Tính từ đuôi na
- Điển hình.
Câu ví dụ với 典型的
- 彼は典型的な仕事人間だね。 Anh ấy là một người tham công tiếc việc điển hình.Tatoeba #101946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na typical; representative; archetypal; quintessential; stereotypical
Câu hỏi thường gặp
典型的 nghĩa là gì?
典型的 (tính từ đuôi na) nghĩa là điển hình.
典型的 đọc là gì?
典型的 đọc là てんけいてき (romaji: tenkeiteki).
Âm Hán Việt của 典型的 là gì?
Âm Hán Việt của 典型的 là "điển hình đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.