TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天候(てんこう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
てんこうtenkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN HẬU 天 thiên·候 hậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天候 nghĩa là thời tiết.

Nghĩa của 天候

Danh từ

  1. Thời tiết.

Từ ghép có 天候

Câu ví dụ với 天候

  • 「いつ戻りますか」「天候次第です」 "Bao giờ bạn quay lại?" "Còn tùy vào thời tiết."Tatoeba #4915
  • 天候が急に変化した。 Thời tiết thay đổi đột xuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125062
  • 日本の天候は、中国の天候と同じくらい暖かい。 Khí hậu ở Nhật ấm như ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122559

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weather

Câu hỏi thường gặp

天候 nghĩa là gì?

天候 (danh từ) nghĩa là thời tiết.

天候 đọc là gì?

天候 đọc là てんこう (romaji: tenkō).

Âm Hán Việt của 天候 là gì?

Âm Hán Việt của 天候 là "thiên hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.