天候
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天候 nghĩa là thời tiết.
Nghĩa của 天候
Danh từ
- Thời tiết.
Từ ghép có 天候
- 悪天候 — Thời tiết xấu.
Câu ví dụ với 天候
- 「いつ戻りますか」「天候次第です」 "Bao giờ bạn quay lại?" "Còn tùy vào thời tiết."Tatoeba #4915
- 天候が急に変化した。 Thời tiết thay đổi đột xuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125062
- 日本の天候は、中国の天候と同じくらい暖かい。 Khí hậu ở Nhật ấm như ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weather
Câu hỏi thường gặp
天候 nghĩa là gì?
天候 (danh từ) nghĩa là thời tiết.
天候 đọc là gì?
天候 đọc là てんこう (romaji: tenkō).
Âm Hán Việt của 天候 là gì?
Âm Hán Việt của 天候 là "thiên hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.