TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)に入(い)れる

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
てにいれるteniireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

手に入れる nghĩa là được, đạt được, thu được.

Nghĩa của 手に入れる

Cụm từ

  1. Được, đạt được, thu được, có được.

Cách viết khác: 手にいれる

Cách chia của 手に入れる

Thể lịch sự (ます)手に入れます
Thể て手に入れて
Quá khứ (た)手に入れた
Phủ định (ない)手に入れない
Khả năng手に入れられる
Ý chí (よう)手に入れよう
Điều kiện (ば)手に入れれば
Bị động手に入れられる
Sai khiến手に入れさせる
Mệnh lệnh手に入れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 手に入れる

  • どうやってそのお金を手に入れたんですか。 Bạn có được số tiền này từ đâu?Tatoeba #232498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to obtain; to get; to procure; to win; to secure

Câu hỏi thường gặp

手に入れる nghĩa là gì?

手に入れる (cụm từ) nghĩa là được, đạt được, thu được.

手に入れる đọc là gì?

手に入れる đọc là てにいれる (romaji: teniireru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.