手に入れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手に入れる nghĩa là được, đạt được, thu được.
Nghĩa của 手に入れる
Cụm từ
- Được, đạt được, thu được, có được.
Cách viết khác: 手にいれる
Cách chia của 手に入れる
| Thể lịch sự (ます) | 手に入れます |
| Thể て | 手に入れて |
| Quá khứ (た) | 手に入れた |
| Phủ định (ない) | 手に入れない |
| Khả năng | 手に入れられる |
| Ý chí (よう) | 手に入れよう |
| Điều kiện (ば) | 手に入れれば |
| Bị động | 手に入れられる |
| Sai khiến | 手に入れさせる |
| Mệnh lệnh | 手に入れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手に入れる
- どうやってそのお金を手に入れたんですか。 Bạn có được số tiền này từ đâu?Tatoeba #232498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to obtain; to get; to procure; to win; to secure
Câu hỏi thường gặp
手に入れる nghĩa là gì?
手に入れる (cụm từ) nghĩa là được, đạt được, thu được.
手に入れる đọc là gì?
手に入れる đọc là てにいれる (romaji: teniireru).