TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

点字(てんじ)

từ thông dụng
てんじtenji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỂM TỰ 点 điểm·字 tự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điểm tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

点字 nghĩa là chữ nổi.

Nghĩa của 点字

Danh từ

  1. Chữ nổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ braille

Câu hỏi thường gặp

点字 nghĩa là gì?

点字 (danh từ) nghĩa là chữ nổi.

点字 đọc là gì?

点字 đọc là てんじ (romaji: tenji).

Âm Hán Việt của 点字 là gì?

Âm Hán Việt của 点字 là "điểm tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.