TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)の内(うち)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てのうちtenōchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·内 nội

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手の内

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palm (of one's hand)
  • Danh từ skill
  • Danh từ (in one's) grip; (under one's) control; (in one's) pocket
  • Danh từ one's (concealed) intentions; one's cards; one's scheme
  • Danh từ one's hand

Cách viết khác: 手のうち

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.