手前
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 手前
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ before oneself; in front of one; nearby
- Danh từ a bit before reaching (a location); this side (of a location)
- Danh từ one's standpoint; one's appearance; face; honour
- Danh từ skill; dexterity; artistry; ingenuity
- Danh từ tea-ceremony procedures
- Đại từ I; me (khiêm nhường ngữ)
- Đại từ you (nam giới dùng)