TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手前(てまえ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てまえtemae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ TIỀN 手 thủ·前 tiền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 手前

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ before oneself; in front of one; nearby
  • Danh từ a bit before reaching (a location); this side (of a location)
  • Danh từ one's standpoint; one's appearance; face; honour
  • Danh từ skill; dexterity; artistry; ingenuity
  • Danh từ tea-ceremony procedures
  • Đại từ I; me (khiêm nhường ngữ)
  • Đại từ you (nam giới dùng)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.