TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

転写(てんしゃ)

てんしゃtensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUYỂN TẢ 転 chuyển·写 tả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển tả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

転写 nghĩa là phiên mã.

Nghĩa của 転写

Danh từ

  1. Phiên mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transcription (of a text, DNA, RNA, etc.); copying; transfer (printing)
  • Danh từ transcription; transliteration

Câu hỏi thường gặp

転写 nghĩa là gì?

転写 (danh từ) nghĩa là phiên mã.

転写 đọc là gì?

転写 đọc là てんしゃ (romaji: tensha).

Âm Hán Việt của 転写 là gì?

Âm Hán Việt của 転写 là "chuyển tả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.