転写
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển tả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
転写 nghĩa là phiên mã.
Nghĩa của 転写
Danh từ
- Phiên mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transcription (of a text, DNA, RNA, etc.); copying; transfer (printing)
- Danh từ transcription; transliteration
Câu hỏi thường gặp
転写 nghĩa là gì?
転写 (danh từ) nghĩa là phiên mã.
転写 đọc là gì?
転写 đọc là てんしゃ (romaji: tensha).
Âm Hán Việt của 転写 là gì?
Âm Hán Việt của 転写 là "chuyển tả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.