Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 41
8.321 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 41/42
- スパナmỏ lết, cờ lê
- スパムthư rác
- スパムメール
- スパン
- スパークtia lửa
- スパークプラグ
- スパーテルque phết
- スパート
- スパーリング
- スピア
- スピリット
- スピリティズムthuyết thông linh, thông linh luận
- スピルリナ
- スピン
- スピーカーloa
- スピーチbài phát biểu
- スピーディー
- スピード
- スピードを出すスピードをだす
- スピードアップ
- スピードウェイ
- スピードガンsúng bắn tốc độ, súng radar
- スピードバンプgờ giảm tốc
- スピードメーターđồng hồ tốc độ
- スフィンクスnhân sư
- スプリット
- スプリンクラー
- スプリング
- スプリンター
- スプリントchạy nước rút
- スプレー
- スプートニクvệ tinh nhân tạo
- スプールsuốt
- スプーンthìa
- スペア
- スペインTây Ban Nha, Y Pha Nho
- スペイン王国スペインおうこくVương quốc Tây Ban Nha
- スペイン語スペインごtiếng Tây Ban Nha, tiếng y pha nho
- スペイン語圏スペインごけん
- スペイン人スペインじんngười Tây Ban Nha
- スペクタクル
- スペクトルquang phổ
- スペシャリスト
- スペシャルgiảm giá đặc biệt
- スペック
- スペリング
- スペル
- スペンサージャケット
- スペーシング
- スペース
- スペースシャトルtàu con thoi
- スペースバーphím cách, phím khoảng cách, phím dài
- スペードpích, bích
- スポット
- スポットライト
- スポンサー
- スポンジbọt biển
- スポンジケーキbánh bông lan
- スポークnan hoa, căm
- スポークスマン
- スポーツthể thao, môn thể thao
- スポーツ新聞スポーツしんぶん
- スポーツ選手スポーツせんしゅvận động viên, nhà thể thao
- スポーツカー
- スポーツクラブCâu lạc bộ thể thao
- スポーツドリンクnước uống thể thao
- スポーツマンvận động viên, nhà thể thao
- スポーティ
- スマイルcười
- スマッシュ
- スマホđiện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn
- スマートbảnh bao, lịch lãm, thon thả
- スマートウォッチđồng hồ thông minh
- スマートフォンđiện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn
- スマーフxì trum
- スムージーsinh tố
- スムーズ
- スモアS'more
- スモッグ
- スモーカー
- スライスlát mỏng, miếng mỏng
- スライダー
- スライディング
- スライドphim chiếu, trượt
- スライムnhớt
- スラスラ
- スラック
- スラックス
- スラッシュ
- スラブ
- スラブ人スラブじんngười slav
- スラムkhu ổ chuột, ổ chuột
- スラローム
- スラングbiệt ngữ
- スラント
- スランプ
- スリジャヤワルダナプラコッテ
- スリット
- スリッパdép lê
- スリップ
- スリナムXu-ri-nam
- スリム
- スリランカTích Lan
- スリランカ民主社会主義共和国スリランカみんしゅしゃかいしゅぎきょうわこくCộng hoà Xã hội chủ nghĩa Dân chủ Sri Lanka
- スリラー
- スリリング
- スリル
- スリングショットná
- スリーba, số ba
- スリーサイズ
- スリーピングバッグtúi ngủ
- スリーブtay áo
- スルタンvua
- スルー
- スレ
- スレ主スレぬしchủ thớt
- スレッド
- スレンダー
- スレート
- スレーブ
- スロット
- スロバキアXlô-va-ki-a
- スロバキア共和国スロバキアきょうわこくcộng hòa Slovakia
- スロベニアXlô-ven-ni-a
- スロベニア共和国スロベニアきょうわこくcộng hòa Slovenia
- スロー
- スローインném biên
- スローガンkhẩu hiệu
- スロープ
- スワイプquẹt
- スワジランドXoa-di-len
- スワップsự giao hoán
- スワヒリ語スワヒリごtiếng swahili
- スワン
- スーダンXu-đăng
- スーツbộ vest
- スーツケースva li, rương hành lý
- スート
- スーパーsiêu thị
- スーパーカーsiêu xe
- スーパーコンピュータsiêu máy tính
- スーパースターsiêu sao
- スーパーチェーン
- スーパーバイザーngười giám sát
- スーパーヒーローsiêu anh hùng
- スーパーボウル
- スーパーマンsiêu nhân
- スーパーマーケットsiêu thị
- スーパーモデルsiêu mẫu
- スープcanh, nước dùng, xúp
- スープスプーンthìa xúp
- ズキズキ
- ズタズタ
- ズッキーニbí xanh
- ズバズバ
- ズバリ
- ズボンquần, quần lót dài
- ズボン下ズボンした
- ズーノーシスĐộng vật lây truyền bệnh
- ズーム
- ズームレンズống kính zoom
- セ氏セし
- セイシェルXây-sen
- セイレーンtiên chim
- セイロンTích Lan
- セイロンにっけい
- セオドライトmáy kinh vĩ
- セオリー
- セカントhàm sec
- セカンドchốt hai
- セキュリティan toàn
- セクシャルハラスメントquấy rối tình dục
- セクショナリズム
- セクションphần
- セクシーquyến rũ, cuốn hút
- セクスティングchat sex
- セクター
- セクトgiáo phái
- セクト主義セクトしゅぎchủ nghĩa bè phái
- セクハラquấy rối tình dục
- セコンドphụ tá
- セシウムxêzi
- セゾン
- セダン
- セックス
- セックスアピールhấp dẫn tình dục
- セックスワーカーgái mại dâm, gái làm tiền
- セッション
- セッティング
- セットbộ, ván
- セットポイントThời điểm một vận động viên hay đội bóng chỉ cần ghi thêm 1 điểm nữa là thắng trận đấu đó
- セネガルXê-nê-gan
- セパタクローcầu mây
- セピア
- セブンbảy
- セミ
- セミコロンdấu chấm phẩy
- セミナーxêmina
- セミフレッドSemifreddo
- SEMセム