TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スーダン

tên riêng
sūdan giọng máy của trình duyệt

スーダン nghĩa là Xu-đăng.

Nghĩa của スーダン

Danh từ riêng

  1. Xu-đăng.

Cách viết khác: 蘇丹

Từ ghép có スーダン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sudan

Câu hỏi thường gặp

スーダン nghĩa là gì?

スーダン (danh từ riêng) nghĩa là Xu-đăng.

スーダン đọc là gì?

スーダン đọc là スーダン (romaji: sūdan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.