スーダン
tên riêng
sūdan
giọng máy của trình duyệt
スーダン nghĩa là Xu-đăng.
Nghĩa của スーダン
Danh từ riêng
- Xu-đăng.
Cách viết khác: 蘇丹
Từ ghép có スーダン
- 南スーダン — Nam Xu-đăng, nam sudan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sudan
Câu hỏi thường gặp
スーダン nghĩa là gì?
スーダン (danh từ riêng) nghĩa là Xu-đăng.
スーダン đọc là gì?
スーダン đọc là スーダン (romaji: sūdan).