Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
スラブ人 nghĩa là người slav.
Nghĩa của スラブ人
Danh từ riêng
Người slav.
Cách viết khác: スラヴ人, スラヴじん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Slav (person)
Câu hỏi thường gặp
スラブ人 nghĩa là gì?
スラブ人 (danh từ riêng) nghĩa là người slav.
スラブ人 đọc là gì?
スラブ人 đọc là スラブじん (romaji: surabujin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.