TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スマーフ

sumāfu giọng máy của trình duyệt

スマーフ nghĩa là xì trum.

Nghĩa của スマーフ

Danh từ

  1. Xì trum.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smurf

Câu hỏi thường gặp

スマーフ nghĩa là gì?

スマーフ (danh từ) nghĩa là xì trum.

スマーフ đọc là gì?

スマーフ đọc là スマーフ (romaji: sumāfu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.