スマーフ
sumāfu
giọng máy của trình duyệt
スマーフ nghĩa là xì trum.
Nghĩa của スマーフ
Danh từ
- Xì trum.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smurf
Câu hỏi thường gặp
スマーフ nghĩa là gì?
スマーフ (danh từ) nghĩa là xì trum.
スマーフ đọc là gì?
スマーフ đọc là スマーフ (romaji: sumāfu).