スリム
từ thông dụng
surimu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スリム
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na slim
Từ ghép có スリム
- ムスリム — Người hồi, Hồi giáo, Hồi, người islam.