スマート
JLPT N2 từ thông dụng
sumāto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スマート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na smart (clothing, etc.); stylish
- Tính từ đuôi na slim; slender
- Tính từ đuôi na skilful; slick; clever; adroit