スーパー
スーパー nghĩa là siêu thị.
Nghĩa của スーパー
Danh từ
- viết tắt Siêu thị.
Cách viết khác: スーパ
Từ liên quan với スーパー
Từ ghép có スーパー
Câu ví dụ với スーパー
- 卵はスーパーで売られている。 Trứng được bán trong siêu thị.Tatoeba #78496
- スーパーでアルバイトしてみて、客の中にも丁寧な人と、そうでない人がいることがわかった。 Khi làm thêm trong siêu thị, tôi hiểu rằng trong số các khách hàng cũng có người lịch sự và người không lịch sự.Tatoeba #215062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supermarket (viết tắt)
- Danh từ subtitles; telop (viết tắt)
- Danh từ superheterodyne (viết tắt)
- Tính từ super
Câu hỏi thường gặp
スーパー nghĩa là gì?
スーパー (danh từ) nghĩa là siêu thị.
スーパー đọc là gì?
スーパー đọc là スーパー (romaji: sūpā).