TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スーパー

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sūpā giọng máy của trình duyệt

スーパー nghĩa là siêu thị.

Nghĩa của スーパー

Danh từ

  1. viết tắt Siêu thị.

Cách viết khác: スーパ

Từ liên quan với スーパー

Từ ghép có スーパー

Câu ví dụ với スーパー

  • 卵はスーパーで売られている。 Trứng được bán trong siêu thị.Tatoeba #78496
  • スーパーでアルバイトしてみて、客の中にも丁寧な人と、そうでない人がいることがわかった。 Khi làm thêm trong siêu thị, tôi hiểu rằng trong số các khách hàng cũng có người lịch sự và người không lịch sự.Tatoeba #215062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supermarket (viết tắt)
  • Danh từ subtitles; telop (viết tắt)
  • Danh từ superheterodyne (viết tắt)
  • Tính từ super

Câu hỏi thường gặp

スーパー nghĩa là gì?

スーパー (danh từ) nghĩa là siêu thị.

スーパー đọc là gì?

スーパー đọc là スーパー (romaji: sūpā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.