スピーチ
スピーチ nghĩa là bài phát biểu.
Nghĩa của スピーチ
Danh từ
- Bài phát biểu.
- Lời nói.
Từ ghép có スピーチ
- ヘイトスピーチ — Ngôn từ thù địch, ngôn từ gây thù ghét.
Câu ví dụ với スピーチ
- 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。 Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.Tatoeba #150619
- 率直に言うと、彼のスピーチはいつも退屈だ。 Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78309
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speech
Câu hỏi thường gặp
スピーチ nghĩa là gì?
スピーチ (danh từ) nghĩa là bài phát biểu.
スピーチ đọc là gì?
スピーチ đọc là スピーチ (romaji: supīchi).