TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スピーチ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
supīchi giọng máy của trình duyệt

スピーチ nghĩa là bài phát biểu.

Nghĩa của スピーチ

Danh từ

  1. Bài phát biểu.
  2. Lời nói.

Từ ghép có スピーチ

Câu ví dụ với スピーチ

  • 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。 Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.Tatoeba #150619
  • 率直に言うと、彼のスピーチはいつも退屈だ。 Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78309

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech

Câu hỏi thường gặp

スピーチ nghĩa là gì?

スピーチ (danh từ) nghĩa là bài phát biểu.

スピーチ đọc là gì?

スピーチ đọc là スピーチ (romaji: supīchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.