スリナム
tên riêng
surinamu
giọng máy của trình duyệt
スリナム nghĩa là Xu-ri-nam.
Nghĩa của スリナム
Danh từ riêng
- Xu-ri-nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Surinam; Suriname
Câu hỏi thường gặp
スリナム nghĩa là gì?
スリナム (danh từ riêng) nghĩa là Xu-ri-nam.
スリナム đọc là gì?
スリナム đọc là スリナム (romaji: surinamu).