TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スリナム

tên riêng
surinamu giọng máy của trình duyệt

スリナム nghĩa là Xu-ri-nam.

Nghĩa của スリナム

Danh từ riêng

  1. Xu-ri-nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Surinam; Suriname

Câu hỏi thường gặp

スリナム nghĩa là gì?

スリナム (danh từ riêng) nghĩa là Xu-ri-nam.

スリナム đọc là gì?

スリナム đọc là スリナム (romaji: surinamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.