セイロン
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
セイロン nghĩa là Tích Lan.
Nghĩa của セイロン
Danh từ riêng
- Tích Lan. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 錫蘭
Từ liên quan với セイロン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ceylon (former name of Sri Lanka)
Câu hỏi thường gặp
セイロン nghĩa là gì?
セイロン (danh từ riêng) nghĩa là Tích Lan.
セイロン đọc là gì?
セイロン đọc là セイロン (romaji: seiron).
Âm Hán Việt của セイロン là gì?
Âm Hán Việt của セイロン là "tích lan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.