スプレー
từ thông dụng
supurē
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スプレー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spray
- Danh từ sprayer; atomizer
- Danh từ sprinkles (confectionery); hundreds and thousands
Từ ghép có スプレー
- 唐辛子スプレー — Bình xịt hơi cay.