TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スポンジ

từ thông dụng
suponji giọng máy của trình duyệt

スポンジ nghĩa là bọt biển.

Nghĩa của スポンジ

Danh từ

  1. Bọt biển.

Từ ghép có スポンジ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sponge

Câu hỏi thường gặp

スポンジ nghĩa là gì?

スポンジ (danh từ) nghĩa là bọt biển.

スポンジ đọc là gì?

スポンジ đọc là スポンジ (romaji: suponji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.