スポンジ
từ thông dụng
suponji
giọng máy của trình duyệt
スポンジ nghĩa là bọt biển.
Nghĩa của スポンジ
Danh từ
- Bọt biển.
Từ ghép có スポンジ
- スポンジケーキ — Bánh bông lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sponge
Câu hỏi thường gặp
スポンジ nghĩa là gì?
スポンジ (danh từ) nghĩa là bọt biển.
スポンジ đọc là gì?
スポンジ đọc là スポンジ (romaji: suponji).