TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スリランカ

tên riêng
suriranka giọng máy của trình duyệt

スリランカ nghĩa là Tích Lan.

Nghĩa của スリランカ

Danh từ riêng

  1. Tích Lan.

Cách viết khác: スリ・ランカ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sri Lanka

Câu hỏi thường gặp

スリランカ nghĩa là gì?

スリランカ (danh từ riêng) nghĩa là Tích Lan.

スリランカ đọc là gì?

スリランカ đọc là スリランカ (romaji: suriranka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.