TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スワヒリ語(ご)

từ thông dụngtên riêng
スワヒリごsuwahirigo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

スワヒリ語 nghĩa là tiếng swahili.

Nghĩa của スワヒリ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng swahili.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Swahili (language); Kiswahili

Câu hỏi thường gặp

スワヒリ語 nghĩa là gì?

スワヒリ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng swahili.

スワヒリ語 đọc là gì?

スワヒリ語 đọc là スワヒリご (romaji: suwahirigo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.