TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セミナー

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seminā giọng máy của trình duyệt

セミナー nghĩa là xêmina.

Nghĩa của セミナー

Danh từ

  1. Xêmina.

Cách viết khác: セミナ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seminar

Câu hỏi thường gặp

セミナー nghĩa là gì?

セミナー (danh từ) nghĩa là xêmina.

セミナー đọc là gì?

セミナー đọc là セミナー (romaji: seminā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.