セミナー
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seminā
giọng máy của trình duyệt
セミナー nghĩa là xêmina.
Nghĩa của セミナー
Danh từ
- Xêmina.
Cách viết khác: セミナ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seminar
Câu hỏi thường gặp
セミナー nghĩa là gì?
セミナー (danh từ) nghĩa là xêmina.
セミナー đọc là gì?
セミナー đọc là セミナー (romaji: seminā).