TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スリランカ民主社会主義共和国(みんしゅしゃかいしゅぎきょうわこく)

tên riêng
スリランカみんしゅしゃかいしゅぎきょうわこくsurirankaminshushakaishugikyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 民 dân·主 chủ·社 xã·会 hội·義 nghĩa·共 cộng·和 hòa·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

スリランカ民主社会主義共和国 nghĩa là Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Dân chủ Sri Lanka.

Nghĩa của スリランカ民主社会主義共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Dân chủ Sri Lanka.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Democratic Socialist Republic of Sri Lanka

Câu hỏi thường gặp

スリランカ民主社会主義共和国 nghĩa là gì?

スリランカ民主社会主義共和国 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Dân chủ Sri Lanka.

スリランカ民主社会主義共和国 đọc là gì?

スリランカ民主社会主義共和国 đọc là スリランカみんしゅしゃかいしゅぎきょうわこく (romaji: surirankaminshushakaishugikyōwakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.