Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 39
8.321 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 39/42
- シンクタンク
- シンクロ
- シンクロナイズ
- シングルđĩa đơn
- シングルス
- シンジケート
- シンセサイザーbộ tổng hợp
- シンタックスcú pháp, cú pháp học
- シンデレラCô bé Lọ Lem, Lọ Lem
- シンドロームhội chứng
- シンナー
- シンバルchũm choẹ
- シンパ
- シンフォニー
- シンブルđê
- シンプル
- シンボリスト
- シンボリック
- シンボルký hiệu, biểu tượng
- シンポ
- シンポジウムhội nghị chuyên đề
- シンメトリーsự đối xứng
- シー
- シーア派シーアは
- CMシーエムQuảng cáo trên ti vi
- シーク
- シークレット
- シークレットサービス
- シーシャ
- C#シーシャープ
- シーズニング
- シーズンmùa
- シーズンオフ
- シーズーthạch sư khuyển
- シーソーbập bênh
- シーソーゲーム
- シーツvải trải giường
- CDプレーヤーシーディープレーヤー
- シートghế
- シート
- シートベルトdây an toàn, đai an toàn
- シード
- シーフードhải sản, đồ biển
- シーボーギウムseaborgi
- シームレス
- シーラカンスcá vây tay
- シーリング
- シーリングファンquạt trần
- シール
- シールド
- シーン
- CMシー・エム
- CDシー・ディーđĩa cd
- ジェスイットthầy tu dòng tên
- ジェスチャーcử chỉ
- ジェット
- ジェット機ジェットきmáy bay phản lực
- ジェットエンジンđộng cơ phản lực
- ジェットコースター
- ジェネレーション
- ジェノサイドdiệt chủng
- ジェラシーghen, lòng ghen tị
- ジェルkeo
- ジェロントクラシー
- ジェンダー
- JRジェー・アール
- ジオイド
- ジグザグ
- ジグソーパズル
- ジゴロ
- JISジス
- ジストロフィーsự loạn đường
- ジスプロシウムđysprosi, đisprozi
- ジッパーkhoá kéo
- ジハード
- ジパング
- ジフィリスgiang mai
- ジフテリアbạch hầu
- ジブ
- ジブチGi-bu-ti
- ジブラルタルGibraltar
- ジプシーdân gipsi, dân gipxi
- ジムphòng tập thể dục
- ジャイアント
- ジャイアントパンダgấu trúc lớn
- ジャイナ教ジャイナきょうkỳ na giáo, Jaina giáo
- ジャイロスコープ
- ジャカルタGiang Lưu Ba
- ジャガーbáo đốm, báo đốm châu mỹ
- ジャグbình
- ジャグリングtung hứng
- ジャケットáo vét tông, áo vét
- ジャコウエンドウhương đậu
- JASジャス
- ジャストđúng, chính
- ジャスミンlài, nhài
- ジャズ
- ジャズメン
- ジャッカルchó rừng
- ジャッキcái kích
- ジャックbồi, giacôbê
- ジャックフルーツtrái mít, quả mít, mít
- ジャッジ
- ジャパニーズngười Nhật, tiếng Nhật
- ジャパン
- ジャパンカップ
- ジャブ
- ジャポニカ
- ジャポニズム
- ジャマイカHa-mai-ca, Gia-mai-ca
- ジャムmứt
- ジャレビAlebi
- ジャンキー
- ジャンク
- ジャンク
- ジャンクションgiao điểm
- ジャンクメール
- ジャングルrừng rậm, rừng
- ジャンパー
- ジャンプ
- ジャンボ
- ジャンボリーtrại họp bạn
- ジャンル
- ジャー
- ジャーク
- ジャージャー麺ジャージャーめんtrác tương miến
- ジャージー
- ジャーナリストnhà báo, ký giả
- ジャーナリズムnghề làm báo, nghề viết báo
- ジャーナル
- ジャーマンシェパードドッグ
- ジュエリーđồ châu báu, đồ nữ trang
- ジュゴンcá cúi
- ジュニア
- ジュネーブGenève
- ジュネーブ条約ジュネーブじょうやくHiệp định Geneva, Hiệp định Genève
- ジュノーsao hôn thần
- ジュバgiu ba
- ジュビリー
- ジュピターsao mộc
- ジュラ紀ジュラきKỉ giu-ra
- ジュラルミン
- ジュリー
- ジューイチガツtháng mười một
- ジュークボックス
- ジュースnước, nước ép
- ジュールjun
- ジューンブライド
- ジョイ
- ジョイント
- ジョイントベンチャーliên doanh, doanh nghiệp liên doanh
- ジョギングchạy bộ
- ジョッキca
- ジョブ
- ジョン
- ジョー
- ジョーカー
- ジョークlời nói đùa, câu nói đùa
- ジョージアGiê-óc-gi-a, Gru-di-a, Gioóc-gia
- ジョージア語ジョージアごtiếng Gruzia
- ジラフ
- ジルコニウムziriconi
- ジレGi-lê
- ジレンマ
- ジワジワ
- ジンrượu gin
- ジンギスカン
- ジンクス
- ジンジャーブレッドbánh gừng, bánh mì gừng
- ジンバブエDim-ba-bu-ê
- Gジー
- ジーパンquần jeans
- ジープ
- ジーン
- ジーンズquần jeans
- GDPジー・ディー・ピーTổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội
- GUIジー・ユー・アイ
- スイカ
- スイスThuỵ Sĩ
- スイス連邦スイスれんぽうLiên bang Thuỵ Sĩ, Liên bang Thụy Sĩ
- スイッチcông tắc, sự chuyển đổi
- スイッチを入れるスイッチをいれるbật
- スイマーtuyển thủ bơi lội
- スイミングクラブ
- スイミングプールbể bơi, hồ bơi
- スイング
- スイングステートtiểu bang dao động, bang dao động
- スイーツ
- スイート
- スイート
- スイートピーhương đậu
- スイーパー
- SWIFTスウィフト
- スウィートハートngười yêu
- スウェーデンThụy Điển
- スウェーデン王国スウェーデンおうこくvương quốc Thụy Điển
- スウェーデン語スウェーデンごtiếng Thụy Điển
- スエズ運河スエズうんがkênh đào suez
- スカイ
- スカイライン