TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セットポイント

settopointo giọng máy của trình duyệt

セットポイント nghĩa là Thời điểm một vận động viên hay đội bóng chỉ cần ghi thêm 1 điểm nữa là thắng trận đấu đó.

Nghĩa của セットポイント

Danh từ

  1. Thời điểm một vận động viên hay đội bóng chỉ cần ghi thêm 1 điểm nữa là thắng trận đấu đó.

Cách viết khác: セット・ポイント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ set point (tennis, volleyball, etc.)

Câu hỏi thường gặp

セットポイント nghĩa là gì?

セットポイント (danh từ) nghĩa là Thời điểm một vận động viên hay đội bóng chỉ cần ghi thêm 1 điểm nữa là thắng trận đấu đó.

セットポイント đọc là gì?

セットポイント đọc là セットポイント (romaji: settopointo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.