TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スラム

suramu giọng máy của trình duyệt

スラム nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.

Nghĩa của スラム

Danh từ

  1. Khu ổ chuột, ổ chuột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slum

Câu hỏi thường gặp

スラム nghĩa là gì?

スラム (danh từ) nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.

スラム đọc là gì?

スラム đọc là スラム (romaji: suramu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.