TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スーパーマーケット

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sūpāmāketto giọng máy của trình duyệt

スーパーマーケット nghĩa là siêu thị.

Nghĩa của スーパーマーケット

Danh từ

  1. Siêu thị.

Câu ví dụ với スーパーマーケット

  • 私はスーパーマーケットへ行ってきたところだ。 Tôi vừa đi siêu thị.Tatoeba #160569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supermarket

Câu hỏi thường gặp

スーパーマーケット nghĩa là gì?

スーパーマーケット (danh từ) nghĩa là siêu thị.

スーパーマーケット đọc là gì?

スーパーマーケット đọc là スーパーマーケット (romaji: sūpāmāketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.