TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スリーピングバッグ

surīpingubaggu giọng máy của trình duyệt

スリーピングバッグ nghĩa là túi ngủ.

Nghĩa của スリーピングバッグ

Danh từ

  1. Túi ngủ.

Cách viết khác: スリーピング・バッグ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeping bag

Câu hỏi thường gặp

スリーピングバッグ nghĩa là gì?

スリーピングバッグ (danh từ) nghĩa là túi ngủ.

スリーピングバッグ đọc là gì?

スリーピングバッグ đọc là スリーピングバッグ (romaji: surīpingubaggu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.