ズッキーニ
zukkīni
giọng máy của trình duyệt
ズッキーニ nghĩa là bí xanh.
Nghĩa của ズッキーニ
Danh từ
- Bí xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zucchini; courgette
Câu hỏi thường gặp
ズッキーニ nghĩa là gì?
ズッキーニ (danh từ) nghĩa là bí xanh.
ズッキーニ đọc là gì?
ズッキーニ đọc là ズッキーニ (romaji: zukkīni).