スマイル
từ thông dụng
sumairu
giọng máy của trình duyệt
スマイル nghĩa là cười.
Nghĩa của スマイル
Danh từ
- Cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smile
Câu hỏi thường gặp
スマイル nghĩa là gì?
スマイル (danh từ) nghĩa là cười.
スマイル đọc là gì?
スマイル đọc là スマイル (romaji: sumairu).