スペースバー nghĩa là phím cách, phím khoảng cách, phím dài.
Nghĩa của スペースバー
Danh từ
Phím cách, phím khoảng cách, phím dài.
Cách viết khác: スペース・バー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ space bar
Câu hỏi thường gặp
スペースバー nghĩa là gì?
スペースバー (danh từ) nghĩa là phím cách, phím khoảng cách, phím dài.
スペースバー đọc là gì?
スペースバー đọc là スペースバー (romaji: supēsubā).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.