セパタクロー
sepatakurō
giọng máy của trình duyệt
セパタクロー nghĩa là cầu mây.
Nghĩa của セパタクロー
Danh từ
- Cầu mây.
Cách viết khác: セパ・タクロー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sepak takraw; kick volleyball
Câu hỏi thường gặp
セパタクロー nghĩa là gì?
セパタクロー (danh từ) nghĩa là cầu mây.
セパタクロー đọc là gì?
セパタクロー đọc là セパタクロー (romaji: sepatakurō).